acorn cup

acorn cup

A squirrel holds an acorn still nestled in its rough, brown acorn cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đế quả sồi: "acorn cup" cấu trúc hình chén, được tạo thành từ các bắc cứng, nằmphần gốc của quả sồi (acorn). Phần này giống như một cái cốc nhỏ bao bọc phần dưới của quả sồi.
dụ sử dụng
  • (Con sóc cẩn thận lấy quả sồi ra khỏi đế quả sồi của trước khi ăn.)
  • (Đế quả sồi thường được sử dụng trong đồ thủ công để làm những chiếc bát nhỏ hoặc đồ trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collect acorn cups": thu thập các đế quả sồi (thường để làm đồ thủ công hoặc nghiên cứu).
    • Children love to collect acorn cups in the forest during autumn. (Trẻ em thích thu thập các đế quả sồi trong rừng vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Acorn (n): quả sồi (hạt của cây sồi, phần đế acorn cup).

    • An acorn consists of the nut and the acorn cup. (Một quả sồi bao gồm hạt đế quả sồi.)
  • Cupule (n): đế quả (thuật ngữ thực vật học chỉ cấu trúc hình chén bao quanh hạt, như acorn cup).

    • The acorn cup is a type of cupule. (Đế quả sồi một loại đế quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Cupule of an acorn: đế quả sồi (thuật ngữ chuyên ngành thực vật học).
  • Acorn base: phần gốc của quả sồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "acorn cup".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acorn cup".